Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 19 | 188:6 | 58 |
2
|
20 | 17 | 140:10 | 52 |
3
|
20 | 16 | 119:13 | 50 |
4
|
20 | 13 | 81:45 | 39 |
5
|
20 | 12 | 93:28 | 36 |
6
|
20 | 11 | 39:66 | 33 |
7
|
20 | 5 | 24:76 | 16 |
8
|
20 | 5 | 36:90 | 16 |
9
|
20 | 5 | 32:88 | 15 |
10
|
20 | 4 | 25:113 | 12 |
11
|
20 | 0 | 8:250 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. SZNL Nữ (Nhóm Championship)
- 1. SZNL Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.