Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 51:28 | 46 |
2
|
23 | 12 | 43:18 | 45 |
3
|
22 | 11 | 49:20 | 41 |
4
|
23 | 12 | 35:23 | 41 |
5
|
23 | 11 | 44:20 | 39 |
6
|
23 | 10 | 34:19 | 39 |
7
|
23 | 10 | 31:22 | 36 |
8
|
23 | 10 | 41:28 | 35 |
9
|
23 | 9 | 30:31 | 34 |
10
|
23 | 8 | 43:27 | 33 |
11
|
23 | 8 | 30:23 | 31 |
12
|
23 | 8 | 32:33 | 31 |
13
|
23 | 7 | 31:33 | 31 |
14
|
23 | 7 | 27:23 | 30 |
15
|
22 | 8 | 27:30 | 27 |
16
|
23 | 8 | 23:32 | 27 |
17
|
23 | 7 | 23:43 | 26 |
18
|
23 | 6 | 32:44 | 23 |
19
|
23 | 0 | 18:60 | 7 |
20
|
23 | 0 | 15:102 | -28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -30 điểm (Quyết định của liên đoàn)