Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
32 | 20 | 74:23 | 69 |
2
|
32 | 20 | 68:32 | 67 |
3
|
32 | 18 | 73:30 | 63 |
4
|
33 | 19 | 53:35 | 62 |
5
|
33 | 18 | 68:35 | 60 |
6
|
33 | 15 | 53:28 | 57 |
7
|
33 | 14 | 43:33 | 51 |
8
|
32 | 12 | 63:40 | 47 |
9
|
32 | 12 | 40:31 | 47 |
10
|
32 | 12 | 40:44 | 45 |
11
|
32 | 11 | 42:35 | 43 |
12
|
33 | 12 | 47:54 | 43 |
13
|
32 | 12 | 50:44 | 42 |
14
|
33 | 11 | 38:42 | 39 |
15
|
32 | 11 | 34:41 | 39 |
16
|
32 | 9 | 38:48 | 39 |
17
|
32 | 10 | 38:60 | 35 |
18
|
32 | 8 | 41:56 | 32 |
19
|
33 | 0 | 23:92 | 7 |
20
|
33 | 1 | 19:142 | -54 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Adana Demirspor: -60 điểm (Quyết định của liên đoàn)