Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 19 | 89:4 | 58 |
2
|
19 | 17 | 73:8 | 51 |
3
|
19 | 16 | 54:8 | 49 |
4
|
19 | 13 | 57:13 | 42 |
5
|
18 | 12 | 31:8 | 39 |
6
|
20 | 12 | 53:18 | 38 |
7
|
18 | 10 | 46:15 | 33 |
8
|
19 | 8 | 28:26 | 26 |
9
|
20 | 8 | 27:31 | 26 |
10
|
19 | 7 | 24:19 | 25 |
11
|
20 | 6 | 23:47 | 20 |
12
|
20 | 4 | 23:65 | 16 |
13
|
20 | 4 | 19:55 | 15 |
14
|
19 | 3 | 14:130 | 9 |
15
|
19 | 0 | 0:57 | 0 |
16
|
19 | 0 | 0:57 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)