Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 20 | 98:5 | 62 |
2
|
21 | 19 | 79:8 | 57 |
3
|
21 | 16 | 57:11 | 51 |
4
|
20 | 14 | 63:13 | 45 |
5
|
21 | 12 | 54:18 | 39 |
6
|
22 | 12 | 56:24 | 39 |
7
|
19 | 12 | 31:9 | 39 |
8
|
22 | 10 | 32:34 | 32 |
9
|
21 | 9 | 29:20 | 31 |
10
|
21 | 9 | 35:29 | 29 |
11
|
22 | 6 | 26:58 | 20 |
12
|
22 | 5 | 26:71 | 19 |
13
|
22 | 5 | 22:63 | 18 |
14
|
22 | 3 | 14:139 | 9 |
15
|
22 | 0 | 0:60 | 0 |
16
|
22 | 0 | 0:60 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)