Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 10 | 42:25 | 37 |
2
|
21 | 11 | 31:26 | 35 |
3
|
21 | 10 | 29:29 | 34 |
4
|
21 | 10 | 32:30 | 33 |
5
|
21 | 8 | 28:23 | 32 |
6
|
21 | 8 | 25:25 | 30 |
7
|
21 | 7 | 22:21 | 29 |
8
|
21 | 7 | 29:30 | 28 |
9
|
21 | 8 | 26:28 | 28 |
10
|
21 | 7 | 30:29 | 26 |
11
|
21 | 4 | 22:34 | 20 |
12
|
21 | 4 | 19:35 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga (Nhóm Championship)
- Bundesliga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.