Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Compostela 23 13 37:20 46
2 Arosa SC 23 13 41:26 46
3 Racing Club Villalbes 23 10 28:16 39
4 Somozas 23 10 25:19 38
5 Celtiga 23 10 37:30 34
6 Alondras 23 9 34:31 34
7 Gran Pena 23 8 32:27 33
8 Lugo B 23 8 27:27 33
9 Atletico Arteixo 23 8 32:28 32
10 Boiro 23 8 26:21 31
11 Montaneros 23 7 29:27 31
12 Estradense 23 7 29:24 30
13 Barco 23 8 23:27 29
14 Viveiro 23 7 19:28 27
15 Cambados 23 3 15:20 20
16 Silva SD 23 5 16:33 19
17 Noia 23 4 18:38 17
18 Barbadas-Bentraces 23 3 14:40 16
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 1 (Play Offs)
  • Rớt hạng