Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 17 | 48:18 | 53 |
2
|
29 | 14 | 39:22 | 53 |
3
|
29 | 13 | 44:29 | 46 |
4
|
29 | 12 | 45:39 | 43 |
5
|
28 | 11 | 41:49 | 38 |
6
|
29 | 10 | 41:54 | 37 |
7
|
29 | 8 | 27:52 | 29 |
8
|
29 | 6 | 32:37 | 27 |
9
|
29 | 13 | 44:32 | 24 |
10
|
29 | 3 | 25:54 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)