Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 16 | 46:17 | 54 |
2
|
23 | 15 | 55:21 | 48 |
3
|
23 | 11 | 32:24 | 41 |
4
|
23 | 12 | 27:21 | 40 |
5
|
23 | 11 | 45:24 | 38 |
6
|
23 | 11 | 38:18 | 38 |
7
|
23 | 9 | 24:26 | 34 |
8
|
23 | 9 | 25:27 | 32 |
9
|
23 | 7 | 24:35 | 28 |
10
|
23 | 8 | 22:38 | 28 |
11
|
23 | 7 | 22:27 | 26 |
12
|
23 | 6 | 21:32 | 24 |
13
|
23 | 6 | 22:42 | 23 |
14
|
23 | 6 | 22:36 | 22 |
15
|
23 | 3 | 17:34 | 17 |
16
|
23 | 3 | 19:39 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.