Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 27:14 | 31 |
2
|
16 | 9 | 19:8 | 31 |
3
|
16 | 8 | 18:13 | 29 |
4
|
16 | 8 | 25:15 | 28 |
5
|
16 | 8 | 25:15 | 28 |
6
|
16 | 8 | 23:14 | 28 |
7
|
16 | 6 | 24:23 | 24 |
8
|
16 | 6 | 24:18 | 23 |
9
|
16 | 6 | 21:21 | 22 |
10
|
16 | 6 | 21:25 | 21 |
11
|
16 | 4 | 13:19 | 19 |
12
|
16 | 4 | 17:19 | 18 |
13
|
16 | 4 | 11:21 | 14 |
14
|
16 | 4 | 13:24 | 14 |
15
|
16 | 3 | 12:22 | 13 |
16
|
16 | 2 | 12:34 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.