Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 15 | 43:24 | 53 |
2
|
27 | 15 | 48:23 | 52 |
3
|
27 | 15 | 47:27 | 50 |
4
|
27 | 13 | 37:27 | 48 |
5
|
27 | 12 | 32:20 | 46 |
6
|
27 | 11 | 39:32 | 40 |
7
|
27 | 9 | 38:31 | 37 |
8
|
27 | 10 | 33:30 | 36 |
9
|
27 | 9 | 33:40 | 35 |
10
|
27 | 7 | 31:34 | 33 |
11
|
27 | 6 | 22:29 | 32 |
12
|
27 | 7 | 26:39 | 29 |
13
|
27 | 6 | 30:36 | 27 |
14
|
27 | 7 | 23:34 | 27 |
15
|
27 | 6 | 19:37 | 25 |
16
|
27 | 2 | 19:57 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.