Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 41:21 | 50 |
2
|
26 | 14 | 44:27 | 47 |
3
|
25 | 13 | 43:22 | 46 |
4
|
25 | 12 | 35:26 | 45 |
5
|
25 | 11 | 28:16 | 43 |
6
|
26 | 11 | 37:30 | 39 |
7
|
26 | 9 | 37:29 | 37 |
8
|
26 | 9 | 31:38 | 34 |
9
|
25 | 9 | 30:28 | 32 |
10
|
25 | 7 | 30:32 | 32 |
11
|
25 | 5 | 19:26 | 29 |
12
|
26 | 7 | 26:36 | 29 |
13
|
26 | 7 | 22:32 | 27 |
14
|
25 | 5 | 26:31 | 24 |
15
|
26 | 5 | 17:36 | 22 |
16
|
26 | 2 | 18:54 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.