Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 14 | 53:22 | 44 |
2
|
20 | 13 | 33:13 | 42 |
3
|
20 | 9 | 24:12 | 35 |
4
|
20 | 10 | 28:22 | 33 |
5
|
20 | 9 | 27:19 | 31 |
6
|
20 | 9 | 27:22 | 30 |
7
|
20 | 8 | 25:28 | 30 |
8
|
20 | 7 | 15:24 | 26 |
9
|
20 | 6 | 20:21 | 24 |
10
|
20 | 6 | 16:24 | 23 |
11
|
19 | 5 | 15:26 | 20 |
12
|
20 | 5 | 24:39 | 17 |
13
|
19 | 3 | 16:33 | 16 |
14
|
20 | 3 | 16:34 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.