Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 22 | 102:5 | 68 |
2
|
23 | 20 | 91:12 | 61 |
3
|
24 | 18 | 67:12 | 58 |
4
|
23 | 16 | 69:16 | 51 |
5
|
24 | 13 | 65:28 | 43 |
6
|
23 | 13 | 56:22 | 42 |
7
|
22 | 12 | 33:12 | 41 |
8
|
24 | 10 | 36:29 | 34 |
9
|
24 | 10 | 38:32 | 33 |
10
|
24 | 10 | 33:45 | 32 |
11
|
23 | 7 | 29:58 | 23 |
12
|
24 | 6 | 29:76 | 22 |
13
|
23 | 5 | 23:70 | 18 |
14
|
23 | 3 | 14:142 | 9 |
15
|
23 | 0 | 0:63 | 0 |
16
|
23 | 0 | 0:63 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)