Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 16 | 80:3 | 49 |
2
|
17 | 15 | 66:8 | 45 |
3
|
16 | 14 | 48:8 | 42 |
4
|
16 | 11 | 47:10 | 36 |
5
|
17 | 10 | 48:14 | 32 |
6
|
15 | 9 | 24:7 | 30 |
7
|
15 | 8 | 37:13 | 27 |
8
|
16 | 6 | 21:16 | 22 |
9
|
17 | 6 | 20:25 | 20 |
10
|
17 | 6 | 22:37 | 20 |
11
|
16 | 6 | 23:25 | 19 |
12
|
17 | 4 | 22:58 | 16 |
13
|
17 | 4 | 19:41 | 15 |
14
|
17 | 2 | 11:127 | 6 |
15
|
16 | 0 | 0:48 | 0 |
16
|
16 | 0 | 0:48 | -3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beylerbeyi Nữ: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)