Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 35:18 | 39 |
2
|
17 | 12 | 41:15 | 38 |
3
|
17 | 9 | 38:12 | 34 |
4
|
17 | 7 | 25:15 | 28 |
5
|
17 | 8 | 26:26 | 26 |
6
|
17 | 5 | 19:18 | 23 |
7
|
17 | 5 | 18:21 | 22 |
8
|
17 | 4 | 18:23 | 19 |
9
|
17 | 4 | 20:25 | 16 |
10
|
17 | 4 | 14:27 | 15 |
11
|
17 | 2 | 18:32 | 13 |
12
|
17 | 1 | 8:48 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 1 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.