Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 35:13 | 50 |
2
|
25 | 12 | 36:22 | 44 |
3
|
25 | 13 | 44:32 | 44 |
4
|
25 | 11 | 32:22 | 43 |
5
|
25 | 11 | 43:32 | 39 |
6
|
25 | 10 | 31:21 | 38 |
7
|
25 | 10 | 28:24 | 37 |
8
|
25 | 9 | 27:32 | 34 |
9
|
25 | 9 | 33:29 | 33 |
10
|
25 | 7 | 21:21 | 30 |
11
|
25 | 6 | 27:34 | 29 |
12
|
25 | 6 | 18:40 | 22 |
13
|
25 | 2 | 20:40 | 14 |
14
|
25 | 1 | 19:52 | 14 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.