Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 60:23 | 50 |
2
|
22 | 15 | 37:13 | 48 |
3
|
22 | 10 | 27:14 | 39 |
4
|
22 | 10 | 31:25 | 35 |
5
|
22 | 10 | 29:23 | 34 |
6
|
22 | 9 | 28:21 | 32 |
7
|
22 | 8 | 26:31 | 30 |
8
|
22 | 7 | 16:25 | 28 |
9
|
22 | 7 | 22:24 | 27 |
10
|
22 | 6 | 19:30 | 24 |
11
|
22 | 5 | 22:36 | 23 |
12
|
22 | 6 | 18:32 | 23 |
13
|
22 | 5 | 25:41 | 18 |
14
|
22 | 3 | 16:38 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga F Nữ
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera Federacion Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.