| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 37:4 | 41 |
2
|
16 | 11 | 32:12 | 38 |
3
|
16 | 8 | 26:14 | 30 |
4
|
17 | 8 | 23:16 | 28 |
5
|
15 | 7 | 19:15 | 26 |
6
|
17 | 7 | 19:22 | 23 |
7
|
16 | 5 | 19:20 | 21 |
8
|
16 | 5 | 22:28 | 18 |
9
|
16 | 5 | 22:27 | 17 |
10
|
17 | 5 | 23:36 | 17 |
11
|
16 | 4 | 16:26 | 16 |
12
|
16 | 3 | 17:26 | 13 |
13
|
15 | 3 | 14:29 | 12 |
14
|
15 | 3 | 13:27 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.