Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 9 | 22:5 | 29 |
2
|
11 | 9 | 25:7 | 27 |
3
|
11 | 8 | 22:11 | 24 |
4
|
10 | 6 | 20:13 | 20 |
5
|
11 | 3 | 14:18 | 12 |
6
|
10 | 3 | 10:14 | 10 |
7
|
11 | 1 | 10:37 | 3 |
8
|
11 | 0 | 5:23 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.