Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 23:8 | 29 |
2
|
12 | 9 | 27:9 | 28 |
3
|
12 | 8 | 24:13 | 25 |
4
|
12 | 7 | 23:15 | 23 |
5
|
12 | 4 | 12:15 | 14 |
6
|
12 | 3 | 15:19 | 13 |
7
|
12 | 2 | 12:38 | 6 |
8
|
12 | 0 | 6:25 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.