Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 35:14 | 41 |
2
|
16 | 13 | 37:4 | 41 |
3
|
16 | 8 | 26:14 | 30 |
4
|
16 | 8 | 20:15 | 29 |
5
|
17 | 8 | 23:16 | 28 |
6
|
17 | 7 | 19:22 | 23 |
7
|
17 | 5 | 21:22 | 22 |
8
|
17 | 5 | 18:27 | 19 |
9
|
17 | 5 | 24:30 | 19 |
10
|
16 | 5 | 22:27 | 17 |
11
|
17 | 5 | 23:36 | 17 |
12
|
17 | 3 | 17:27 | 13 |
13
|
16 | 3 | 15:31 | 12 |
14
|
16 | 3 | 15:30 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.