Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 18:5 | 26 |
2
|
10 | 8 | 24:7 | 24 |
3
|
10 | 7 | 21:11 | 21 |
4
|
10 | 6 | 20:13 | 20 |
5
|
10 | 3 | 14:17 | 12 |
6
|
10 | 3 | 10:14 | 10 |
7
|
10 | 1 | 10:33 | 3 |
8
|
10 | 0 | 5:22 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.