Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 10:5 | 11 |
2
|
6 | 2 | 5:2 | 9 |
3
|
5 | 2 | 5:2 | 9 |
4
|
6 | 2 | 7:5 | 9 |
5
|
6 | 0 | 5:9 | 4 |
6
|
5 | 0 | 1:10 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 6 | 14:2 | 18 |
2
|
6 | 3 | 8:4 | 11 |
3
|
6 | 2 | 11:6 | 9 |
4
|
6 | 3 | 5:6 | 9 |
5
|
6 | 0 | 4:13 | 2 |
6
|
6 | 0 | 0:11 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 4 | 10:5 | 15 |
2
|
6 | 2 | 9:7 | 9 |
3
|
7 | 2 | 4:3 | 9 |
4
|
7 | 1 | 5:6 | 7 |
5
|
6 | 2 | 5:6 | 7 |
6
|
7 | 1 | 8:14 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 5:4 | 11 |
2
|
6 | 3 | 11:9 | 10 |
3
|
6 | 2 | 7:7 | 8 |
4
|
6 | 2 | 7:6 | 8 |
5
|
6 | 2 | 9:7 | 8 |
6
|
6 | 1 | 4:10 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Nhóm Championship)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.