Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 12 | 50:27 | 39 |
2
|
19 | 11 | 34:23 | 37 |
3
|
20 | 11 | 32:32 | 34 |
4
|
20 | 9 | 39:32 | 32 |
5
|
19 | 9 | 35:34 | 31 |
6
|
20 | 8 | 37:24 | 30 |
7
|
19 | 8 | 30:30 | 28 |
8
|
20 | 7 | 30:30 | 26 |
9
|
20 | 6 | 29:41 | 20 |
10
|
20 | 6 | 36:50 | 20 |
11
|
19 | 5 | 21:31 | 19 |
12
|
20 | 5 | 19:38 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.