Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 66:19 | 64 |
2
|
25 | 19 | 49:16 | 62 |
3
|
25 | 18 | 66:23 | 61 |
4
|
25 | 17 | 59:23 | 57 |
5
|
25 | 13 | 45:31 | 44 |
6
|
25 | 12 | 40:31 | 42 |
7
|
25 | 11 | 36:43 | 39 |
8
|
25 | 9 | 29:34 | 32 |
9
|
25 | 8 | 44:39 | 30 |
10
|
25 | 8 | 33:41 | 30 |
11
|
25 | 7 | 34:46 | 28 |
12
|
25 | 7 | 27:46 | 28 |
13
|
25 | 6 | 31:39 | 26 |
14
|
25 | 8 | 33:46 | 25 |
15
|
25 | 3 | 21:41 | 19 |
16
|
25 | 3 | 22:48 | 16 |
17
|
25 | 3 | 22:55 | 13 |
18
|
25 | 1 | 22:58 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.