Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 42:15 | 48 |
2
|
19 | 12 | 38:20 | 40 |
3
|
19 | 12 | 32:20 | 40 |
4
|
19 | 10 | 41:17 | 37 |
5
|
20 | 10 | 37:21 | 36 |
6
|
20 | 10 | 24:25 | 33 |
7
|
19 | 7 | 30:21 | 29 |
8
|
20 | 7 | 36:31 | 28 |
9
|
20 | 6 | 23:21 | 27 |
10
|
19 | 5 | 22:25 | 22 |
11
|
19 | 6 | 26:34 | 22 |
12
|
19 | 5 | 24:28 | 21 |
13
|
19 | 5 | 14:28 | 21 |
14
|
19 | 4 | 23:25 | 20 |
15
|
19 | 3 | 25:40 | 15 |
16
|
19 | 3 | 7:29 | 13 |
17
|
19 | 1 | 21:42 | 8 |
18
|
19 | 1 | 14:37 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.