Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 42:14 | 36 |
2
|
14 | 9 | 28:9 | 30 |
3
|
13 | 9 | 23:4 | 30 |
4
|
14 | 7 | 18:13 | 26 |
5
|
15 | 6 | 20:12 | 24 |
6
|
13 | 5 | 19:12 | 22 |
7
|
13 | 6 | 17:10 | 22 |
8
|
15 | 5 | 12:18 | 21 |
9
|
14 | 6 | 18:19 | 19 |
10
|
14 | 4 | 11:19 | 15 |
11
|
15 | 3 | 14:23 | 15 |
12
|
15 | 4 | 15:22 | 14 |
13
|
15 | 2 | 13:27 | 10 |
14
|
14 | 3 | 14:34 | 9 |
15
|
14 | 1 | 11:21 | 8 |
16
|
14 | 2 | 6:24 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Challenge League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.