Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 53:20 | 62 |
2
|
25 | 16 | 58:26 | 53 |
3
|
26 | 15 | 55:25 | 52 |
4
|
26 | 14 | 49:30 | 49 |
5
|
26 | 14 | 41:33 | 47 |
6
|
26 | 12 | 53:32 | 46 |
7
|
26 | 11 | 48:35 | 41 |
8
|
26 | 11 | 29:36 | 37 |
9
|
26 | 9 | 32:32 | 35 |
10
|
26 | 8 | 38:39 | 32 |
11
|
26 | 9 | 39:44 | 32 |
12
|
26 | 7 | 35:38 | 31 |
13
|
26 | 7 | 28:36 | 31 |
14
|
26 | 6 | 22:45 | 26 |
15
|
26 | 3 | 32:58 | 17 |
16
|
26 | 4 | 12:44 | 16 |
17
|
25 | 3 | 26:49 | 14 |
18
|
25 | 3 | 22:50 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.