Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 33:12 | 36 |
2
|
15 | 10 | 24:14 | 33 |
3
|
15 | 9 | 32:19 | 30 |
4
|
15 | 9 | 20:16 | 29 |
5
|
14 | 7 | 30:13 | 27 |
6
|
15 | 6 | 25:16 | 24 |
7
|
14 | 5 | 22:13 | 23 |
8
|
14 | 5 | 23:20 | 20 |
9
|
14 | 4 | 15:14 | 19 |
10
|
15 | 5 | 23:27 | 18 |
11
|
14 | 4 | 17:21 | 16 |
12
|
15 | 3 | 17:20 | 15 |
13
|
14 | 4 | 10:24 | 15 |
14
|
15 | 3 | 18:29 | 13 |
15
|
15 | 3 | 7:20 | 13 |
16
|
13 | 2 | 13:18 | 11 |
17
|
14 | 1 | 8:26 | 5 |
18
|
14 | 0 | 14:29 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.