Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 6 | 14:8 | 18 |
2
|
8 | 5 | 15:9 | 17 |
3
|
8 | 5 | 16:6 | 16 |
4
|
8 | 3 | 12:11 | 11 |
5
|
8 | 2 | 9:15 | 8 |
6
|
8 | 1 | 12:13 | 7 |
7
|
8 | 2 | 5:13 | 7 |
8
|
8 | 1 | 8:16 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - QSL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - QSL (Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.