Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 12 | 35:13 | 39 |
2
|
17 | 11 | 35:19 | 36 |
3
|
16 | 10 | 24:17 | 33 |
4
|
17 | 10 | 22:18 | 32 |
5
|
16 | 8 | 35:16 | 30 |
6
|
17 | 8 | 29:16 | 30 |
7
|
16 | 6 | 25:16 | 26 |
8
|
16 | 6 | 20:15 | 25 |
9
|
16 | 6 | 27:24 | 23 |
10
|
16 | 5 | 23:23 | 20 |
11
|
17 | 5 | 13:26 | 20 |
12
|
17 | 5 | 24:30 | 19 |
13
|
16 | 3 | 17:22 | 15 |
14
|
15 | 3 | 16:21 | 14 |
15
|
17 | 3 | 21:33 | 14 |
16
|
17 | 3 | 7:23 | 13 |
17
|
16 | 1 | 10:31 | 6 |
18
|
16 | 0 | 16:36 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.