Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 12 | 46:19 | 38 |
2
|
17 | 10 | 30:18 | 34 |
3
|
18 | 11 | 29:25 | 34 |
4
|
17 | 8 | 35:28 | 28 |
5
|
17 | 8 | 29:26 | 27 |
6
|
18 | 6 | 31:21 | 24 |
7
|
16 | 7 | 30:32 | 24 |
8
|
18 | 6 | 25:27 | 23 |
9
|
17 | 5 | 29:45 | 16 |
10
|
17 | 4 | 16:27 | 15 |
11
|
17 | 5 | 22:37 | 15 |
12
|
17 | 4 | 15:32 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.