Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 8 | 17:6 | 24 |
2
|
9 | 6 | 8:4 | 20 |
3
|
9 | 5 | 15:8 | 17 |
4
|
9 | 4 | 12:9 | 14 |
5
|
9 | 3 | 8:10 | 11 |
6
|
9 | 3 | 4:9 | 11 |
7
|
9 | 3 | 6:9 | 10 |
8
|
9 | 2 | 8:12 | 8 |
9
|
9 | 2 | 8:13 | 7 |
10
|
9 | 2 | 8:14 | 6 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.