Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 14 | 38:24 | 47 |
2
|
23 | 13 | 40:28 | 44 |
3
|
22 | 13 | 49:21 | 43 |
4
|
22 | 13 | 41:22 | 43 |
5
|
22 | 13 | 31:15 | 43 |
6
|
22 | 11 | 31:20 | 41 |
7
|
22 | 9 | 38:35 | 34 |
8
|
22 | 9 | 28:30 | 33 |
9
|
22 | 6 | 32:29 | 26 |
10
|
23 | 6 | 33:44 | 22 |
11
|
23 | 6 | 25:42 | 22 |
12
|
22 | 6 | 27:42 | 19 |
13
|
23 | 4 | 25:45 | 18 |
14
|
23 | 4 | 27:41 | 17 |
15
|
23 | 3 | 23:50 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.