Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 21:9 | 22 |
2
|
11 | 6 | 25:19 | 21 |
3
|
11 | 6 | 18:13 | 21 |
4
|
11 | 5 | 15:7 | 19 |
5
|
11 | 5 | 18:12 | 19 |
6
|
11 | 5 | 14:9 | 19 |
7
|
12 | 5 | 14:13 | 19 |
8
|
11 | 5 | 12:13 | 17 |
9
|
11 | 4 | 16:13 | 16 |
10
|
11 | 5 | 20:18 | 16 |
11
|
11 | 4 | 16:15 | 14 |
12
|
12 | 3 | 15:22 | 11 |
13
|
11 | 1 | 9:20 | 6 |
14
|
12 | 1 | 10:22 | 6 |
15
|
11 | 2 | 6:24 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.