Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 10 | 25:16 | 31 |
2
|
13 | 8 | 33:16 | 26 |
3
|
14 | 7 | 26:17 | 25 |
4
|
14 | 7 | 28:21 | 24 |
5
|
14 | 7 | 28:29 | 23 |
6
|
14 | 5 | 24:15 | 20 |
7
|
14 | 5 | 19:19 | 19 |
8
|
13 | 5 | 17:19 | 17 |
9
|
13 | 5 | 17:27 | 15 |
10
|
14 | 3 | 15:22 | 12 |
11
|
14 | 3 | 10:23 | 11 |
12
|
14 | 3 | 24:42 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.