Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 24 | 78:21 | 73 |
2
|
28 | 20 | 75:25 | 68 |
3
|
28 | 20 | 55:20 | 66 |
4
|
28 | 18 | 65:29 | 61 |
5
|
28 | 13 | 50:37 | 46 |
6
|
28 | 13 | 45:38 | 45 |
7
|
28 | 12 | 41:49 | 42 |
8
|
29 | 11 | 37:41 | 39 |
9
|
29 | 9 | 35:45 | 34 |
10
|
28 | 9 | 31:48 | 34 |
11
|
27 | 8 | 46:46 | 31 |
12
|
27 | 7 | 34:40 | 30 |
13
|
29 | 9 | 38:57 | 29 |
14
|
27 | 7 | 34:48 | 28 |
15
|
28 | 4 | 25:46 | 23 |
16
|
28 | 5 | 29:52 | 23 |
17
|
28 | 4 | 23:59 | 16 |
18
|
28 | 2 | 27:67 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.