Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 10 | 40:17 | 32 |
2
|
15 | 10 | 26:20 | 31 |
3
|
15 | 8 | 28:18 | 28 |
4
|
15 | 7 | 31:24 | 25 |
5
|
15 | 7 | 29:31 | 23 |
6
|
15 | 6 | 22:21 | 22 |
7
|
15 | 6 | 23:23 | 21 |
8
|
15 | 5 | 25:17 | 20 |
9
|
15 | 4 | 16:22 | 15 |
10
|
15 | 5 | 20:33 | 15 |
11
|
15 | 4 | 26:43 | 12 |
12
|
15 | 3 | 10:27 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- QSL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.