Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 19 | 51:18 | 60 |
2
|
23 | 14 | 50:19 | 49 |
3
|
23 | 15 | 51:24 | 49 |
4
|
23 | 13 | 46:26 | 45 |
5
|
23 | 13 | 39:29 | 44 |
6
|
23 | 10 | 43:28 | 39 |
7
|
23 | 9 | 44:33 | 35 |
8
|
23 | 10 | 26:33 | 33 |
9
|
23 | 6 | 27:27 | 28 |
10
|
23 | 7 | 33:34 | 28 |
11
|
23 | 7 | 28:31 | 28 |
12
|
23 | 6 | 32:36 | 26 |
13
|
23 | 7 | 32:43 | 26 |
14
|
23 | 5 | 18:42 | 21 |
15
|
23 | 3 | 31:49 | 17 |
16
|
23 | 4 | 11:39 | 16 |
17
|
23 | 2 | 23:46 | 11 |
18
|
23 | 2 | 20:48 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.