Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 46:18 | 56 |
2
|
22 | 16 | 52:11 | 52 |
3
|
22 | 12 | 38:23 | 40 |
4
|
22 | 10 | 28:23 | 36 |
5
|
22 | 9 | 33:21 | 36 |
6
|
22 | 7 | 28:27 | 31 |
7
|
22 | 7 | 32:39 | 25 |
8
|
22 | 7 | 21:31 | 24 |
9
|
22 | 6 | 30:38 | 24 |
10
|
22 | 5 | 26:39 | 23 |
11
|
22 | 6 | 22:34 | 22 |
12
|
22 | 4 | 22:32 | 19 |
13
|
22 | 5 | 25:44 | 18 |
14
|
22 | 4 | 21:44 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.