Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 8 | 23:16 | 27 |
2
|
13 | 7 | 27:20 | 25 |
3
|
14 | 7 | 22:17 | 25 |
4
|
13 | 7 | 25:13 | 24 |
5
|
13 | 6 | 17:11 | 23 |
6
|
13 | 6 | 24:14 | 22 |
7
|
13 | 6 | 18:9 | 22 |
8
|
13 | 6 | 15:15 | 21 |
9
|
13 | 4 | 19:18 | 16 |
10
|
13 | 5 | 22:23 | 16 |
11
|
13 | 4 | 17:20 | 16 |
12
|
13 | 3 | 17:25 | 11 |
13
|
13 | 2 | 12:22 | 10 |
14
|
13 | 1 | 12:27 | 6 |
15
|
13 | 2 | 10:30 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.