Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 30:18 | 37 |
2
|
17 | 11 | 38:15 | 36 |
3
|
17 | 9 | 29:21 | 32 |
4
|
17 | 8 | 25:16 | 31 |
5
|
16 | 8 | 29:24 | 29 |
6
|
16 | 8 | 27:16 | 28 |
7
|
16 | 8 | 21:11 | 28 |
8
|
17 | 8 | 20:20 | 28 |
9
|
17 | 6 | 28:31 | 20 |
10
|
17 | 4 | 23:25 | 18 |
11
|
17 | 4 | 20:30 | 16 |
12
|
17 | 4 | 22:30 | 15 |
13
|
17 | 3 | 19:33 | 12 |
14
|
17 | 2 | 13:32 | 10 |
15
|
17 | 3 | 16:38 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.