Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 18 | 48:17 | 57 |
2
|
22 | 13 | 47:19 | 46 |
3
|
22 | 14 | 48:23 | 46 |
4
|
23 | 13 | 46:26 | 45 |
5
|
22 | 13 | 38:26 | 44 |
6
|
22 | 9 | 40:26 | 36 |
7
|
23 | 9 | 44:33 | 35 |
8
|
23 | 10 | 26:33 | 33 |
9
|
22 | 7 | 33:31 | 28 |
10
|
23 | 6 | 27:27 | 28 |
11
|
22 | 7 | 26:28 | 28 |
12
|
23 | 6 | 32:36 | 26 |
13
|
23 | 7 | 32:43 | 26 |
14
|
23 | 5 | 18:42 | 21 |
15
|
23 | 3 | 31:49 | 17 |
16
|
22 | 4 | 10:36 | 16 |
17
|
23 | 2 | 23:46 | 11 |
18
|
23 | 2 | 20:48 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Saudi Professional League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.