Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 43:16 | 53 |
2
|
21 | 16 | 50:8 | 52 |
3
|
21 | 11 | 34:20 | 37 |
4
|
21 | 9 | 31:19 | 35 |
5
|
21 | 9 | 25:22 | 33 |
6
|
21 | 6 | 27:27 | 28 |
7
|
21 | 7 | 20:28 | 24 |
8
|
21 | 7 | 31:38 | 24 |
9
|
21 | 6 | 29:37 | 23 |
10
|
21 | 5 | 24:37 | 22 |
11
|
21 | 6 | 21:33 | 21 |
12
|
21 | 5 | 25:43 | 18 |
13
|
21 | 4 | 21:31 | 18 |
14
|
21 | 4 | 18:40 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.