Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 44:15 | 44 |
2
|
16 | 12 | 44:18 | 37 |
3
|
16 | 11 | 26:12 | 37 |
4
|
16 | 11 | 38:15 | 36 |
5
|
16 | 11 | 35:19 | 35 |
6
|
16 | 8 | 29:20 | 27 |
7
|
16 | 7 | 25:25 | 26 |
8
|
16 | 7 | 37:27 | 24 |
9
|
16 | 6 | 21:25 | 21 |
10
|
16 | 6 | 22:29 | 21 |
11
|
16 | 4 | 17:29 | 17 |
12
|
16 | 5 | 24:30 | 15 |
13
|
16 | 3 | 14:31 | 14 |
14
|
16 | 2 | 14:25 | 12 |
15
|
16 | 1 | 13:28 | 11 |
16
|
16 | 2 | 16:36 | 10 |
17
|
16 | 2 | 13:31 | 9 |
18
|
16 | 0 | 16:33 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.