Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 21 | 73:17 | 67 |
2
|
28 | 18 | 64:19 | 59 |
3
|
29 | 18 | 72:28 | 58 |
4
|
28 | 18 | 59:20 | 58 |
5
|
29 | 17 | 67:32 | 57 |
6
|
29 | 15 | 50:22 | 54 |
7
|
29 | 14 | 56:32 | 51 |
8
|
29 | 13 | 41:40 | 44 |
9
|
28 | 12 | 46:36 | 42 |
10
|
29 | 10 | 46:34 | 41 |
11
|
29 | 10 | 48:34 | 38 |
12
|
28 | 10 | 41:41 | 38 |
13
|
28 | 8 | 29:34 | 31 |
14
|
29 | 7 | 36:43 | 30 |
15
|
29 | 7 | 35:58 | 26 |
16
|
28 | 5 | 25:79 | 15 |
17
|
28 | 1 | 10:141 | 4 |
18
|
28 | 0 | 8:96 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)