Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 20 | 71:17 | 63 |
2
|
27 | 18 | 71:23 | 57 |
3
|
27 | 17 | 61:19 | 56 |
4
|
27 | 17 | 56:20 | 55 |
5
|
27 | 16 | 61:30 | 53 |
6
|
27 | 14 | 49:20 | 51 |
7
|
27 | 12 | 51:30 | 45 |
8
|
27 | 13 | 40:35 | 44 |
9
|
27 | 10 | 46:31 | 41 |
10
|
27 | 11 | 45:36 | 39 |
11
|
27 | 10 | 40:40 | 37 |
12
|
27 | 9 | 46:33 | 35 |
13
|
27 | 8 | 29:31 | 31 |
14
|
27 | 6 | 34:40 | 27 |
15
|
27 | 6 | 29:56 | 23 |
16
|
27 | 4 | 22:79 | 12 |
17
|
27 | 1 | 10:136 | 4 |
18
|
27 | 0 | 8:93 | -43 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Yeni Mersin Idmanyurdu: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Yeni Malatyaspor: -45 điểm (Quyết định của liên đoàn)