Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 24:6 | 37 |
2
|
12 | 10 | 32:8 | 31 |
3
|
14 | 9 | 35:13 | 28 |
4
|
13 | 7 | 26:14 | 24 |
5
|
13 | 7 | 24:14 | 23 |
6
|
14 | 6 | 29:23 | 22 |
7
|
14 | 5 | 14:14 | 19 |
8
|
22 | 6 | 18:43 | 18 |
9
|
14 | 5 | 17:16 | 17 |
10
|
14 | 3 | 17:23 | 13 |
11
|
14 | 2 | 10:43 | 7 |
12
|
14 | 2 | 11:40 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vtora liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.