Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 23:7 | 27 |
2
|
10 | 6 | 14:8 | 21 |
3
|
10 | 6 | 16:7 | 21 |
4
|
10 | 5 | 15:8 | 18 |
5
|
11 | 5 | 15:12 | 18 |
6
|
8 | 5 | 7:1 | 17 |
7
|
11 | 5 | 18:22 | 15 |
8
|
9 | 4 | 6:8 | 13 |
9
|
10 | 3 | 9:13 | 12 |
10
|
11 | 3 | 16:20 | 11 |
11
|
11 | 2 | 9:21 | 7 |
12
|
9 | 2 | 9:14 | 7 |
13
|
9 | 2 | 10:16 | 6 |
14
|
10 | 0 | 10:20 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - AFC Champions League 2
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.