Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 14 | 46:20 | 50 |
2
|
25 | 13 | 38:28 | 47 |
3
|
25 | 11 | 36:32 | 40 |
4
|
24 | 7 | 30:27 | 33 |
5
|
26 | 7 | 28:26 | 30 |
6
|
26 | 6 | 27:33 | 30 |
7
|
24 | 8 | 31:30 | 29 |
8
|
24 | 6 | 27:37 | 27 |
9
|
26 | 5 | 20:34 | 23 |
10
|
25 | 5 | 23:39 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premiership
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership (Tranh trụ hạng: Tứ kết)
- Championship (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - League One
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.